dusky salamander
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỳ giông đen nâu: "dusky salamander" chỉ một loài kỳ giông phổ biến ở Bắc Mỹ, có màu nâu xỉn hoặc xám đen, thường có các đốm lốm đốm.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ giông đen nâu thường được tìm thấy dưới những tảng đá gần suối.)
- (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi đã phát hiện một con kỳ giông đen nâu đang trốn trong đám lá ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dusky salamander habitat": môi trường sống của kỳ giông đen nâu, thường là rừng ẩm ướt và các khu vực gần nước.
- The dusky salamander habitat includes rocky streams and forest floors. (Môi trường sống của kỳ giông đen nâu bao gồm các suối đá và nền rừng.)
- "dusky salamander species": loài kỳ giông đen nâu, thuộc chi .
- Scientists have identified several dusky salamander species in the Appalachian Mountains. (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài kỳ giông đen nâu ở dãy núi Appalachian.)
Biến thể và từ gần giống
- Salamander (n): kỳ giông (nói chung).
- The salamander is an amphibian with a long body and tail. (Kỳ giông là một loài lưỡng cư có thân và đuôi dài.)
- Dusky (adj): tối màu, mờ mờ, có màu sẫm.
- The dusky sky signaled an approaching storm. (Bầu trời tối màu báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
- Mottled salamander: kỳ giông có đốm (mô tả đặc điểm lốm đốm của loài này).
- Desmognathus salamander: kỳ giông thuộc chi (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dusky salamander".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "dusky salamander".